
Mái bê tông nhẹ đang trở thành xu hướng mới trong xây dựng nhờ khả năng giảm tải trọng công trình, cách nhiệt tốt và thi công nhanh chóng. Không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, loại mái này còn mang lại độ bền và tính thẩm mỹ cao cho nhiều loại công trình khác nhau. Trong bài viết này, LICO WALL sẽ giúp bạn hiểu rõ mái bê tông nhẹ là gì, các phương án thi công phổ biến, so sánh ưu – nhược điểm giữa các loại vật liệu, cũng như cập nhật báo giá mới nhất năm 2025 để bạn dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho công trình của mình.
Mái bê tông nhẹ là gì?
Mái bê tông nhẹ là dạng mái được thi công bằng vật liệu bê tông có trọng lượng riêng thấp hơn nhiều so với bê tông truyền thống, thường sử dụng các vật liệu như bê tông khí chưng áp (ALC, AAC), bê tông xốp EPS hoặc tấm xi măng nhẹ Cemboard. Nhờ thành phần có lỗ rỗng và cốt liệu nhẹ, mái bê tông nhẹ giúp giảm tải trọng lên kết cấu nhà, đặc biệt phù hợp với công trình nâng tầng, cải tạo hoặc nhà ở dân dụng cần giảm sức nặng phần mái.

Về đặc điểm cấu tạo, mái bê tông nhẹ thường được thi công theo hai dạng: đổ tại chỗ bằng bê tông nhẹ hoặc lắp ghép từ các tấm panel bê tông siêu nhẹ. Các tấm này có khả năng chịu lực tốt, bề mặt phẳng, dễ liên kết với khung thép, bê tông hoặc tường gạch, đồng thời hỗ trợ cách âm và cách nhiệt hiệu quả.
Sở dĩ gọi là “mái bê tông nhẹ” vì khối lượng của vật liệu chỉ bằng 1/2 đến 1/3 so với bê tông đặc thông thường, giúp giảm đáng kể tải trọng lên móng và dầm. Khi so sánh, mái bê tông truyền thống tuy có độ bền cao nhưng nặng, tốn chi phí thi công và mất nhiều thời gian; trong khi mái bê tông nhẹ thi công nhanh, chi phí hợp lý và vẫn đảm bảo độ bền, khả năng chống nóng, chống thấm vượt trội – là lựa chọn tối ưu cho xu hướng xây dựng hiện đại.
Các phương án thi công mái bê tông nhẹ phổ biến
Hiện nay, mái bê tông nhẹ có thể được thi công theo hai phương án chính: đổ mái tại chỗ bằng bê tông nhẹ hoặc làm mái bằng tấm bê tông siêu nhẹ lắp ghép. Mỗi phương án đều có ưu điểm riêng, phù hợp với quy mô và nhu cầu của từng loại công trình.
Đổ mái bằng bê tông nhẹ tại chỗ
Phương án này sử dụng hỗn hợp bê tông nhẹ được trộn từ xi măng, cát mịn, nước và cốt liệu tạo rỗng như hạt xốp EPS hoặc bọt khí. Quá trình thi công tương tự như đổ mái truyền thống, nhưng trọng lượng bê tông giảm tới 30–50%, giúp giảm tải cho hệ khung và móng. Đổ mái tại chỗ bằng bê tông nhẹ mang lại khả năng chống nóng, chống thấm cao và tạo khối liên kết liền mạch, rất phù hợp cho nhà dân dụng hoặc công trình cần mái phẳng liền khối.

Làm mái bằng tấm bê tông siêu nhẹ lắp ghép
Phương án này sử dụng các tấm panel bê tông siêu nhẹ (như tấm ALC, AAC, Cemboard, Epanel…) được sản xuất sẵn tại nhà máy, sau đó lắp ghép trực tiếp lên khung thép hoặc dầm bê tông. Ưu điểm lớn nhất là rút ngắn thời gian thi công, không cần coppha hoặc chờ khô bê tông, đồng thời đảm bảo độ chính xác và tính thẩm mỹ cao. Đây là lựa chọn phổ biến cho các công trình hiện đại, nhà xưởng, mái sân thượng hoặc nhà cần cải tạo nhanh.
So sánh hai phương án: độ bền – chi phí – thời gian thi công
- Độ bền: Cả hai loại đều có độ bền cao, tuy nhiên mái đổ bê tông nhẹ liền khối thường bền hơn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Chi phí: Mái lắp ghép bằng tấm panel có chi phí vật liệu cao hơn nhưng tiết kiệm nhân công và thời gian thi công.
- Thời gian: Phương án lắp ghép hoàn thiện nhanh hơn gấp 2–3 lần so với đổ mái tại chỗ, rất phù hợp cho công trình cần bàn giao sớm.
Tùy theo mục đích sử dụng và ngân sách, việc chọn đúng phương án thi công mái bê tông nhẹ sẽ giúp tối ưu cả chi phí lẫn độ bền của công trình trong dài hạn.
Xem thêm: Công nghệ sản xuất vữa khô – Quy trình, đặc điểm và ứng dụng
Ưu điểm và nhược điểm của mái bê tông nhẹ
Ưu điểm: trọng lượng nhẹ, chống nóng, cách âm, tiết kiệm chi phí
Mái bê tông nhẹ mang đến nhiều lợi thế nổi bật trong xây dựng hiện đại. Trước hết, trọng lượng của mái giảm từ 30–50% so với mái bê tông truyền thống, giúp giảm tải trọng cho móng và khung công trình. Nhờ đó, quá trình thi công nhanh hơn, an toàn hơn và tiết kiệm chi phí vật liệu kết cấu.

Ngoài ra, vật liệu bê tông nhẹ có khả năng cách nhiệt, chống nóng tốt, tạo không gian mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông. Khả năng cách âm cũng được đánh giá cao, phù hợp với nhà ở đô thị hoặc công trình cần hạn chế tiếng ồn. Đặc biệt, chi phí thi công và bảo trì của mái bê tông nhẹ thường thấp hơn nhờ giảm khối lượng vật liệu, rút ngắn tiến độ và hạn chế nứt bề mặt trong quá trình sử dụng.
Nhược điểm: yêu cầu kỹ thuật thi công cao, cần xử lý chống thấm đúng cách
Tuy có nhiều ưu điểm, nhưng mái bê tông nhẹ cũng tồn tại một số hạn chế. Do cấu trúc vật liệu khác biệt, quá trình thi công đòi hỏi đội ngũ có chuyên môn và kỹ thuật cao để đảm bảo kết cấu ổn định và bền lâu. Nếu thi công sai kỹ thuật hoặc không xử lý chống thấm đúng cách, nước mưa có thể thấm vào lớp mái, gây ẩm mốc và giảm tuổi thọ công trình.
Bên cạnh đó, một số loại bê tông nhẹ lắp ghép có thể bị hạn chế về khả năng chịu lực so với mái bê tông truyền thống, nên cần tính toán tải trọng cẩn thận trước khi thi công để đảm bảo độ an toàn và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Xem thêm: Vữa Khô Sông Đà Cao Cường – Chất Lượng Cao, Thi Công Nhanh & Bền Vững
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng mái bê tông nhẹ
Chọn loại tấm phù hợp với công trình

Khi lựa chọn mái bê tông nhẹ, yếu tố đầu tiên cần xem xét là loại vật liệu và kích thước tấm phù hợp với kết cấu công trình. Với nhà dân dụng hoặc công trình nhỏ, có thể chọn tấm bê tông siêu nhẹ EPS hoặc panel xi măng sợi để giảm tải trọng và dễ lắp đặt. Đối với các công trình có diện tích sàn lớn như nhà xưởng, tổng kho công nghiệp, tấm bê tông nhẹ EPS Licowall là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng chịu tải hơn 1 tấn/m², kết cấu bền chắc và độ ổn định cao. So với các loại tấm bê tông khí chưng áp (AAC) hoặc bê tông bọt, Licowall có ưu thế vượt trội về độ khỏe, giúp thi công an toàn, bền vững và tiết kiệm chi phí lâu dài. Đặc biệt với khả năng chống thấm tối ưu trên bề mặt, tấm bê tông nhẹ Licowall cho phép quá trình chống thấm đơn giản và hiệu quả hơn.
Kiểm tra độ phẳng, mối nối và độ dốc mái
Trong quá trình thi công, cần chú ý kiểm tra độ phẳng và các mối nối giữa các tấm bê tông nhẹ để tránh tình trạng hở khe, nứt gãy hoặc đọng nước trên mái. Độ dốc mái phải được thiết kế đúng tiêu chuẩn (thường từ 2–5%) nhằm giúp thoát nước nhanh, tránh thấm ngược hoặc rêu mốc phát triển. Ngoài ra, nên sử dụng keo chuyên dụng và vật liệu chống thấm tại các điểm tiếp giáp hoặc khu vực lắp đặt ống thoát nước để tăng độ bền cho mái.
Bảo trì định kỳ, chống thấm và vệ sinh bề mặt mái
Để mái bê tông nhẹ duy trì được chất lượng lâu dài, cần thực hiện bảo trì định kỳ. Các bước cơ bản bao gồm kiểm tra lớp chống thấm, xử lý lại các vết nứt nhỏ và vệ sinh bề mặt mái để loại bỏ rêu, bụi bẩn hoặc lá cây đọng lại. Việc bảo dưỡng thường xuyên không chỉ giúp mái luôn sạch đẹp mà còn ngăn ngừa hiện tượng thấm dột, đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả cách nhiệt, cách âm cho toàn bộ công trình.
Mái bê tông nhẹ là giải pháp tối ưu cho xu hướng xây dựng hiện đại nhờ khả năng giảm tải trọng, cách nhiệt tốt và thi công nhanh chóng. Với nhiều lựa chọn vật liệu và phương án thi công linh hoạt, loại mái này phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao nhất, cần chọn vật liệu phù hợp, tuân thủ kỹ thuật thi công và bảo trì định kỳ. Hy vọng qua bài viết này, LICO WALL đã giúp bạn hiểu rõ hơn về mái bê tông nhẹ và có thêm cơ sở để đưa ra lựa chọn thông minh cho công trình trong năm 2025.
